mịt mờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tối tăm, không rõ ràng, khó nhìn thấy: Trạng thái thiếu ánh sáng hoặc có nhiều vật cản (như sương, khói, bụi) khiến tầm nhìn bị hạn chế, mọi vật trở nên lờ mờ, không phân biệt được rõ ràng.
- Ẩn dụ về sự không rõ ràng, mơ hồ: Dùng để miêu tả những điều trừu tượng như tương lai, sự thật hoặc tình hình chưa được sáng tỏ, khó đoán định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Trời sương mù dày đặc khiến cảnh vật phía trước trở nên mịt mờ.
- Khói từ đám cháy lan ra, bao phủ khu phố trong một màu mịt mờ.
Tính từ (nghĩa bóng):
- Tương lai của dự án này còn rất mịt mờ, chưa thể tiên liệu được.
- Sự thật vụ việc vẫn còn mịt mờ, cần điều tra thêm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mịt mờ dặm cát đồi cây": Cụm từ trong thơ cổ, miêu tả cảnh đường xa, cát đồi cây cối mờ mịt, tối tăm, khó lần ra lối. Thường dùng để gợi tả sự xa xôi, hẻo lánh hoặc hành trình gian nan.
- Câu thơ "Mịt mờ dặm cát đồi cây" vẽ nên một khung cảnh hoang vu và xa cách.
Biến thể và từ gần giống
Mờ mịt: Từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh, cùng chỉ trạng thái tối tăm, không rõ ràng.
- Triển vọng tìm được việc làm lúc này thật mờ mịt.
Mù mịt: Nhấn mạnh hơn mức độ dày đặc, che khuất hoàn toàn, thường dùng cho sương, khói hoặc sự thiếu thông tin.
- Ngoài trời sương xuống mù mịt.
- Nguồn gốc của tin đồn đó hoàn toàn mù mịt.
Từ đồng nghĩa
- Tối tăm: Chỉ sự thiếu ánh sáng, u ám.
- Lờ mờ: Không rõ nét, không sáng tỏ.
- Mơ hồ: Không rõ ràng, khó xác định (thường dùng cho ý tưởng, nhận thức).
Từ trái nghĩa
- Sáng tỏ: Rõ ràng, minh bạch.
- Rõ ràng: Dễ nhận thấy, dễ hiểu.
- Tường minh: Rất rõ ràng, minh bạch (trang trọng).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Đường đi lối lại mịt mờ: Chỉ lối đi, phương hướng hoặc giải pháp cho một vấn đề không rõ ràng, khó tìm.
- Vụ án này phức tạp, đường đi lối lại còn quá mịt mờ.
Tương lai mịt mờ: Tương lai không chắc chắn, không thể nhìn thấy trước.
- Công ty đang khủng hoảng, tương lai của nhân viên thật mịt mờ.
- Tối tăm không trông thấy rõ: Mịt mờ dặm cát đồi cây (K).